Lịch thi đầu Giải Quần vợt vô địch tỉnh PG88 go Bắn cá năm 2017
Giải Quần vợt vô địch tỉnh PG88 go Bắn cá năm 2017 diễn ra từ ngày 14/4 – 16/4/2017 tại TP Vinh.
Sân Giao tế
| Thời gian |
TT |
Các cặp đấu |
Bảng |
Nội dung |
||
| 14h30 Ngày 14/4 |
1 |
Học+ Đường (HHT) |
- |
Hùng + Thành (HHT) |
A |
Đội mạnh |
| 2 |
Thắng + Kỳ (Hoàng Kỳ) |
- |
Hiếu + Sơn (HHT) |
B |
Đội mạnh |
|
| 3 |
Bình + Hào (Kiểm toán) |
- |
Vinh + Phát (Diễn Châu) |
A |
Lãnh đạo |
|
| 4 |
Nông +Sơn (UBND tỉnh) |
- |
Nam +Trường (Đô Lương) |
B |
Lãnh đạo |
|
| 5 |
Ngọc +Thành (Nhiệt điện2) |
- |
Điền + Bình (UBND tỉnh) |
C |
Lãnh đạo |
|
| 6 |
Quý + Quang (Tỉnh ủy) |
- |
Hiền + Hồng (Thái Hòa) |
D |
Lãnh đạo |
|
| 7 |
Hà + Hà |
- |
Phương + Trang |
|
Nữ |
|
| 8 |
Thủy + Bình |
- |
Hằng + Thúy |
|
Nữ |
|
| 9 |
Thua trận 3 |
- |
Đức + Hòa (QK4) |
A |
Lãnh đạo |
|
| 10 |
Thua trận 4 |
- |
Sánh + Luyện (Diễn Châu) |
B |
Lãnh đạo |
|
| 11 |
Thua trận 6 |
- |
Trung + Kiên (Q. Lưu) |
D |
Lãnh đạo |
|
| 12 |
Lộc + Cúc |
- |
Hằng + Thúy |
|
Nữ |
|
| 13 |
Hà + Hà |
- |
Thủy + Bình |
|
Nữ |
|
| 14 |
Thắng trận 3 |
- |
Đức + Hòa (QK4) |
|
Lãnh đạo |
|
| 15 |
Thắng trận 4 |
- |
Sánh + Luyện (Diễn Châu) |
|
Lãnh đạo |
|
| 16 |
Thắng trận 6 |
- |
Trung + Kiên (Q. Lưu) |
|
Lãnh đạo |
|
| 17 |
Huệ + Thắng (Tr. Sơn 2) |
- |
Phương+Hiền (Cửa Lò) |
A |
6.50 |
|
| 18 |
Mạnh + Thành (HHT) |
- |
H.Anh +Tuấn (Tr. Long) |
A |
6.50 |
|
| 19 |
Hiếu+Thắng (HHT) |
- |
Anh + Xuân (Cửa Lò) |
B |
6.50 |
|
| 20 |
Sơn + Long( Tr. Sơn) |
- |
Tài + Hà (Thái Hòa) |
B |
6.50 |
|
| 21 |
Tuyến + Học (HHT) |
- |
Chung + Tuấn (GĐ Gas) |
A |
5.75 |
|
| 22 |
Hùng + Hồng (Visitec) |
- |
Được + Dũng (ASA) |
A |
5.75 |
|
| 23 |
Hùng + Hiệp (HHT) |
- |
Tuấn + Thành (Công An) |
B |
5.75 |
|
| 24 |
Tùng + Tùng (Visitec) |
- |
Tú + Tuấn (Trường Sơn) |
C |
5.75 |
|
| 25 |
Chung + Hợp (Tr. Sơn 1) |
- |
Quân + Ly (Tecco) |
D |
5.75 |
|
| 26 |
Tuyến + Học (HHT) |
- |
Được + Dũng (ASA) |
A |
5.75 |
|
| 07h00 Ngày 15/4 |
27 |
Chung + Tuấn (GĐ Gas) |
- |
Hùng + Hồng (Visitec) |
A |
5.75 |
| 28 |
Thua trận 23 |
- |
Hùng + Minh (MTSL) |
B |
5.75 |
|
| 29 |
Thua trận 24 |
- |
Kỳ + Việt (Hoàng Kỳ) |
C |
5.75 |
|
| 30 |
Thua trận 25 |
- |
Trường + Tùng (Công An) |
D |
5.75 |
|
| 31 |
Tuyến + Học (HHT) |
- |
Hùng + Hồng (Visitec) |
A |
5.75 |
|
| 32 |
Được + Dũng (ASA) |
- |
Chung + Tuấn (GĐ Gas) |
A |
5.75 |
|
| 33 |
Thắng trận 23 |
- |
Hùng + Minh (MTSL) |
B |
5.75 |
|
| 34 |
Thắng trận 24 |
- |
Kỳ + Việt (Hoàng Kỳ) |
C |
5.75 |
|
| 35 |
Thắng trận 25 |
- |
Trường + Tùng (Công An) |
D |
5.75 |
|
| 36 |
Huệ + Thắng (Tr. Sơn 2) |
- |
H.Anh +Tuấn (Tr. Long) |
A |
6.50 |
|
| 37 |
Phương+Hiền (Cửa Lò) |
- |
Mạnh + Thành (HHT) |
A |
6.50 |
|
| 38 |
Hiếu+Thắng (HHT) |
- |
Tài + Hà (Thái Hòa) |
B |
6.50 |
|
| 07h00 |
39 |
Anh + Xuân (Cửa Lò) |
- |
Sơn + Long( Tr. Sơn) |
B |
6.50 |
| 40 |
Huệ + Thắng (Tr. Sơn 2) |
- |
Mạnh + Thành (HHT) |
A |
6.50 |
|
| 41 |
H.Anh +Tuấn (Trung Long) |
- |
Phương+Hiền (Cửa Lò) |
A |
6.50 |
|
| 42 |
Hiếu+Thắng (HHT) |
- |
Sơn + Long( Tr. Sơn) |
B |
6.50 |
|
| 43 |
Tài + Hà (Thái Hòa) |
- |
Anh + Xuân (Cửa Lò) |
B |
6.50 |
|
| 14h00 Ngày 15/4 |
44 |
Nhất A |
- |
Nhì C,D |
TK1 |
5.75 |
| 45 |
Nhất B |
- |
Nhì C,D |
TK2 |
5.75 |
|
| 46 |
Nhất C |
- |
Nhì A, B |
TK3 |
5.75 |
|
| 47 |
Nhất D |
- |
Nhì A, B |
TK4 |
5.75 |
|
| 48 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
6.50 |
|
| 49 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
6.50 |
|
| 50 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
TK1 |
Lãnh đạo |
|
| 51 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
TK2 |
Lãnh đạo |
|
| 52 |
Nhất C |
- |
Nhì D |
TK3 |
Lãnh đạo |
|
| 53 |
Nhất D |
- |
Nhì C |
TK4 |
Lãnh đạo |
|
| 54 |
Phương + Trang |
- |
Thủy + Bình |
|
Nữ |
|
| 55 |
Lộc + Cúc |
- |
Hà + Hà |
|
Nữ |
|
| 56 |
Thắng TK1 |
- |
Thắng TK3 |
BK1 |
Lãnh đạo |
|
| 57 |
Thắng TK2 |
- |
Thắng TK4 |
BK2 |
Lãnh đạo |
|
| 58 |
Hằng + Thúy |
- |
Hà + Hà |
|
Nữ |
|
| 59 |
Phương + Trang |
- |
Lộc + Cúc |
|
Nữ |
|
| 60 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
Lãnh đạo |
|
| 61 |
Thua trận 6 |
- |
Tài + Quý (Vinaconex) |
|
Đội mạnh |
|
| 62 |
Thua trận 7 |
- |
Được + Tũn (Vinaconex) |
|
Đội mạnh |
|
| 63 |
Thủy + Bình |
- |
Lộc + Cúc |
|
Nữ |
|
| 64 |
Hằng + Thúy |
- |
Phương + Trang |
|
Nữ |
|
| 65 |
Thắng trận 6 |
- |
Tài + Quý (Vinaconex) |
|
Đội mạnh |
|
| 66 |
Thắng trận 7 |
- |
Được + Tũn (Vinaconex) |
|
Đội mạnh |
|
| 67 |
Kiên + Thảo (Cục Thuế) |
- |
Châu + Thái (Tr. Sơn) |
A |
5.00 |
|
| 68 |
Nam + Tý (Cửa Lò) |
- |
Thái + Mạnh (QK4) |
A |
5.00 |
|
| 69 |
Bình + Nhật (T50) |
- |
Khánh +Phong (Q. Lưu) |
B |
5.00 |
|
| 70 |
Dương +Trinh (Diễn Châu) |
- |
Thi + Đức (Đồng đội) |
B |
5.00 |
|
| 71 |
Kiên + Thảo (Cục Thuế) |
- |
Thái + Mạnh (QK4) |
A |
5.00 |
|
| 72 |
Châu + Thái (Tr. Sơn) |
- |
Nam + Tý (Cửa Lò) |
A |
5.00 |
|
| 73 |
Bình + Nhật (T50) |
- |
Thi + Đức (Đồng đội) |
B |
5.00 |
|
| 74 |
Khánh +Phong (Q. Lưu) |
- |
Dương +Trinh (D. Châu) |
B |
5.00 |
|
| 75 |
Kiên + Thảo (Cục Thuế) |
- |
Nam + Tý (Cửa Lò) |
A |
5.00 |
|
| 76 |
Thái + Mạnh (QK4) |
- |
Châu + Thái (Tr. Sơn) |
A |
5.00 |
|
| 77 |
Bình + Nhật (T50) |
- |
Dương +Trinh (D. Châu) |
B |
5.00 |
|
| 78 |
Thi + Đức (Đồng đội) |
- |
Khánh +Phong (Q. Lưu) |
B |
5.00 |
|
| 07h00 Ngày 16/4 |
79 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
Đội mạnh |
| 80 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
Đội mạnh |
|
| 81 |
Nhất I |
- |
Nhất XII |
1/16 |
5.00 |
|
| 82 |
Nhất II |
- |
Nhất XI |
1/16 |
5.00 |
|
| 83 |
Nhất III |
- |
Nhất X |
1/16 |
5.00 |
|
| 84 |
Nhất IV |
- |
Nhất IX |
1/16 |
5.00 |
|
| 85 |
Nhất V |
- |
Nhì I |
1/16 |
5.00 |
|
| 86 |
Nhất VI |
- |
Nhì II |
1/16 |
5.00 |
|
| 87 |
Nhất VII |
- |
Nhì III,IV, V,VI,VII |
1/16 |
5.00 |
|
| 88 |
Nhất VIII |
- |
Nhì VIII,IX,X,XI,XII |
1/16 |
5.00 |
|
| 89 |
Thắng trận 79 |
- |
Thắng trận 80 |
TK1 |
5.00 |
|
| 90 |
Thắng trận 81 |
- |
Thắng trận 82 |
TK2 |
5.00 |
|
| 91 |
Thắng trận 83 |
- |
Thắng trận 84 |
TK3 |
5.00 |
|
| 92 |
Thắng trận 85 |
- |
Thắng trận 86 |
TK4 |
5.00 |
|
| 14h30 Ngày 16/4 |
93 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
5.75 |
| 94 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
5.00 |
|
| 95 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
5.00 |
|
| 96 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
4.25 |
|
| 97 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
5.00 |
|
| 98 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
6.50 |
|
| 99 |
Thắng BK1 |
- |
Thắng BK2 |
CK |
Đội mạnh |
|
Sân Trường Sơn:
| Thời gian |
TT |
Các cặp đấu |
Bảng |
Nội dung |
||
| 07h00 Sáng 14/4 |
1 |
Hiếu (HHT) |
- |
Phương (Cửa Lò) |
|
Đơn |
| 2 |
Mạnh (HHT) |
- |
Tài (Vinaconex) |
|
Đơn |
|
| 3 |
Tuấn Anh (Cửa Lò) |
- |
Dũng (Thái Hòa) |
|
Đơn |
|
| 4 |
Được (Vinaconex) |
- |
Học (HHT) |
|
Đơn |
|
| 5 |
Thắng trận 1 |
- |
Thắng trận 2 |
BK1 |
Đơn |
|
| 6 |
Thắng trận 3 |
- |
Thắng trận 4 |
BK2 |
Đơn |
|
| 7 |
Thắng trận 5 |
- |
Thắng trận 6 |
CK |
Đơn |
|
| 14h30 Ngày 14/4 |
8 |
Thắng + Quang (Tr. Sơn2) |
- |
Tuấn + Hùng (Tân Kỳ) |
I |
4.25 |
| 9 |
Thắng + Thọ (MTSL) |
- |
Tuấn + Trung (Star) |
I |
4.25 |
|
| 10 |
Việt + Lâm (Coecco) |
- |
Giang + Phương (QY4) |
II |
4.25 |
|
| 11 |
Hoàng + Trung (HHT) |
- |
Giáp + Lộc (Trung Long) |
II |
4.25 |
|
| 12 |
Quân + Dũng (Trung Long) |
- |
Thông + Được (Q. Lưu) |
III |
4.25 |
|
| 13 |
Long + Nam (Cửa Lò) |
- |
Đường + Linh (Tân Kỳ) |
III |
4.25 |
|
| 14 |
Nam + Quý (Tân Kỳ) |
- |
Trung + Anh (Quỳnh Lưu) |
IV |
4.25 |
|
| 15 |
Tân + Kỳ (Diễn Châu) |
- |
Hưng + Cầm (T50) |
IV |
4.25 |
|
| 16 |
Thuận + Trí (QK4) |
- |
An + Cường ( Cửa Lò) |
V |
4.25 |
|
| 17 |
Sơn + Hùng (Tân Kỳ) |
- |
Tú + Hiền (ĐH Vinh) |
V |
4.25 |
|
| 18 |
Tâm + Hiền (26 PĐC) |
- |
Chung + Chính (Q. Lưu) |
VI |
4.25 |
|
| 19 |
Hoàng + Dũng (Kiểm toán) |
- |
Mai + Thảo (Diễn Châu) |
VI |
4.25 |
|
| 20 |
Cường + Giang (Visitec) |
- |
Sơn + Sơn (BCHQS) |
VII |
4.25 |
|
| 21 |
Hiếu + Kim (Diễn Châu) |
- |
Tiến + Thái (QY4) |
VII |
4.25 |
|
| 22 |
Thanh + Bình (TLT) |
- |
Anh + Tương (Diễn Châu) |
VIII |
4.25 |
|
| 23 |
Hải + Cường (Tr. Sơn) |
- |
Hùng+Cường (Trung Long) |
VIII |
4.25 |
|
| 24 |
Phát + Quân (Star) |
- |
Tuấn + Thiết (Diễn Châu) |
IX |
4.25 |
|
| 25 |
Cường +Bảo (Trung Long) |
- |
Quân + Quân (Tr. Sơn) |
IX |
4.25 |
|
| 26 |
Khánh + Vinh (Giao tế) |
- |
Dũng + Hùng (Diễn Châu) |
X |
4.25 |
|
| 27 |
Vinh + Long (Tr. Sơn) |
- |
Thành + Dũng (Huynh Đệ) |
X |
4.25 |
|
| 28 |
Hưng + Phúc (Diễn Châu) |
- |
Truyền + Dương (Đ. Máy) |
XI |
4.25 |
|
| 29 |
Chỉnh + Long (Huynh Đệ) |
- |
Khanh +Tuấn (Vinaconex) |
XI |
4.25 |
|
| 30 |
Quyến + Hưng (ĐH Vinh) |
- |
Hải + Hưng (Trung Long) |
XII |
4.25 |
|
| 31 |
Việt + Tú (Huynh Đệ) |
- |
Hải + Sơn (Diễn Châu) |
XII |
4.25 |
|
| 32 |
Vy + Tuấn (DN số 4) |
- |
Bảo + Lâm (Thái Hòa) |
XIII |
4.25 |
|
| 33 |
Tiến + Chung (QY4) |
- |
Quốc + Đức (Quỳnh Lưu) |
XIII |
4.25 |
|
| 34 |
Tuấn + Phương (HHT) |
- |
Hùng + Quân (Cửa Lò) |
XIV |
4.25 |
|
| 35 |
Thắng + Dũng (TLT) |
- |
Hoàng + Sơn (ASA) |
XV |
4.25 |
|
| 36 |
Hợi + Long (DN số 4) |
- |
Cường +Quang (Huynh Đệ) |
XVI |
4.25 |
|
| 37 |
Thắng + Quang (Tr. Sơn2) |
- |
Tuấn + Trung (Star) |
I |
4.25 |
|
| 38 |
Tuấn + Hùng (Tân Kỳ) |
- |
Thắng + Thọ (MTSL) |
I |
4.25 |
|
| 39 |
Việt + Lâm (Coecco) |
- |
Giáp + Lộc (Trung Long) |
II |
4.25 |
|
| 40 |
Giang + Phương (QY4) |
- |
Hoàng + Trung (HHT) |
II |
4.25 |
|
| 41 |
Quân + Dũng (Trung Long) |
- |
Đường + Linh (Tân Kỳ) |
III |
4.25 |
|
| 42 |
Thông + Được (Q. Lưu) |
- |
Long + Nam (Cửa Lò) |
III |
4.25 |
|
| 43 |
Nam + Quý (Tân Kỳ) |
- |
Hưng + Cầm (T50) |
IV |
4.25 |
|
| 44 |
Trung + Anh (Q. Lưu) |
- |
Tân + Kỳ (Diễn Châu) |
IV |
4.25 |
|
| 45 |
Thuận + Trí (QK4) |
- |
Tú + Hiền (ĐH Vinh) |
V |
4.25 |
|
| 46 |
An + Cường ( Cửa Lò) |
- |
Sơn + Hùng (Tân Kỳ) |
V |
4.25 |
|
| 47 |
Tâm + Hiền (26 PĐC) |
- |
Mai + Thảo (Diễn Châu) |
VI |
4.25 |
|
| 48 |
Chung + Chính (Q. Lưu) |
- |
Hoàng + Dũng (Kiểm toán) |
VI |
4.25 |
|
| 49 |
Cường + Giang (Visitec) |
- |
Tiến + Thái (QY4) |
VII |
4.25 |
|
| 50 |
Sơn + Sơn (BCHQS) |
- |
Hiếu + Kim (Diễn Châu) |
VII |
4.25 |
|
| 51 |
Thanh + Bình (TLT) |
- |
Hùng+Cường (Trung Long) |
VIII |
4.25 |
|
| 52 |
Anh + Tương (Diễn Châu) |
- |
Hải + Cường (Tr. Sơn) |
VIII |
4.25 |
|
| 53 |
Phát + Quân (Star) |
- |
Quân + Quân (Tr. Sơn) |
IX |
4.25 |
|
| 54 |
Tuấn + Thiết (Diễn Châu) |
- |
Cường +Bảo (Trung Long) |
IX |
4.25 |
|
| 07h00 Ngày 15/4 |
55 |
Khánh + Vinh (Giao tế) |
- |
Thành + Dũng (Huynh Đệ) |
X |
4.25 |
| 56 |
Dũng + Hùng (Diễn Châu) |
- |
Vinh + Long (Tr. Sơn) |
X |
4.25 |
|
| 57 |
Hưng + Phúc (Diễn Châu) |
- |
Khanh +Tuấn (Vinaconex) |
XI |
4.25 |
|
| 58 |
Truyền + Dương (Đ. Máy) |
- |
Chỉnh + Long (Huynh Đệ) |
XI |
4.25 |
|
| 59 |
Quyến + Hưng (ĐH Vinh) |
- |
Hải + Sơn (Diễn Châu) |
XII |
4.25 |
|
| 60 |
Hải + Hưng (Trung Long) |
- |
Việt + Tú (Huynh Đệ) |
XII |
4.25 |
|
| 61 |
Vy + Tuấn (DN số 4) |
- |
Quốc + Đức (Quỳnh Lưu) |
XIII |
4.25 |
|
| 62 |
Bảo + Lâm (Thái Hòa) |
- |
Tiến + Chung (QY4) |
XIII |
4.25 |
|
| 63 |
Thua trận 34 |
- |
Bàng + Toản (SG-KL) |
XIV |
4.25 |
|
| 64 |
Thua trận 35 |
- |
Thắng + Huy (Thái Hòa) |
XV |
4.25 |
|
| 65 |
Thua trận 36 |
- |
Huy + Trí (Diễn Châu) |
XVI |
4.25 |
|
| 66 |
Thịnh + Liêm (Visitec) |
- |
Thắng + Thái (GĐ Gas) |
III |
5.00 |
|
| 67 |
Anh + Vinh (Sở TC) |
- |
Dũng + Tuấn (Thái Hòa) |
IV |
5.00 |
|
| 68 |
Quý + Vĩnh (Giao tế) |
- |
Danh + Hưng (Điện lực) |
V |
5.00 |
|
| 69 |
An + Hòa (Diễn Châu) |
- |
Bình + Vũ (ĐH Vinh) |
VI |
5.00 |
|
| 70 |
Kiên + Tuấn (Điện lực) |
- |
Tùng + Dũng (Visitec) |
VII |
5.00 |
|
| 71 |
Bình + Cầu (SG-KL) |
- |
Anh + Linh (Huynh Đệ) |
VIII |
5.00 |
|
| 72 |
Điền + Phú (Giao tế) |
- |
Hải + Hải (Tecco) |
IX |
5.00 |
|
| 73 |
Nam+Hoàn(Toa xeVinh) |
- |
Hải + Sơn (Điện lực) |
X |
5.00 |
|
| 74 |
Nho + Tuấn (GĐ Gas) |
- |
Bình + Hà (Điện lực) |
XI |
5.00 |
|
| 75 |
Nam + Mạnh (GĐ Gas) |
- |
Minh + Bảo (HHT) |
XII |
5.00 |
|
| 14h30 Ngày 15/4 |
76 |
Thua trận 66 |
- |
Vương +Sơn (Q. Lưu) |
III |
5.00 |
| 77 |
Thua trận 67 |
- |
Thông + Linh (Đầu máy) |
IV |
5.00 |
|
| 78 |
Thua trận 68 |
- |
Trí + Đông (Nhiệt điện 2) |
V |
5.00 |
|
| 79 |
Thua trận 69 |
- |
Luận + Nguyên (Tr. Sơn) |
VI |
5.00 |
|
| 80 |
Thua trận 70 |
- |
Tùng+Tuyến (Toa xeVinh) |
VII |
5.00 |
|
| 81 |
Thua trận 71 |
- |
Hùng + Vĩnh (GĐ Gas) |
VIII |
5.00 |
|
| 82 |
Thua trận 72 |
- |
Hà + Vui (Huynh Đệ) |
IX |
5.00 |
|
| 83 |
Thua trận 73 |
- |
Anh + Đạt (Thái Hòa) |
X |
5.00 |
|
| 84 |
Thua trận 75 |
- |
Hùng + Hồng (Diễn Châu) |
XII |
5.00 |
|
| 85 |
Thắng trận 66 |
- |
Vương +Sơn (Quỳnh Lưu) |
III |
5.00 |
|
| 86 |
Thắng trận 67 |
- |
Thông + Linh (Đầu máy) |
IV |
5.00 |
|
| 87 |
Thắng trận 68 |
- |
Trí + Đông (Nhiệt điện 2) |
V |
5.00 |
|
| 14h30 Ngày 15/4 |
88 |
Thắng trận 69 |
- |
Luận + Nguyên (Tr. Sơn) |
VI |
5.00 |
| 89 |
Thắng trận 70 |
- |
Tùng +Tuyến (Toa xeVinh) |
VII |
5.00 |
|
| 90 |
Thắng trận 71 |
- |
Hùng + Vĩnh (GĐ Gas) |
VIII |
5.00 |
|
| 91 |
Thắng trận 72 |
- |
Hà + Vui (Huynh Đệ) |
IX |
5.00 |
|
| 92 |
Thắng trận 73 |
- |
Anh + Đạt (Thái Hòa) |
X |
5.00 |
|
| 93 |
Thắng trận 75 |
- |
Hùng + Hồng (Diễn Châu) |
XII |
5.00 |
|
| 94 |
Thắng + Quang (Tr. Sơn2) |
- |
Thắng + Thọ (MTSL) |
I |
4.25 |
|
| 95 |
Tuấn + Trung (Star) |
- |
Tuấn + Hùng (Tân Kỳ) |
I |
4.25 |
|
| 96 |
Việt + Lâm (Coecco) |
- |
Hoàng + Trung (HHT) |
II |
4.25 |
|
| 97 |
Giáp + Lộc (Trung Long) |
- |
Giang + Phương (QY4) |
II |
4.25 |
|
| 98 |
Quân + Dũng (Trung Long) |
- |
Long + Nam (Cửa Lò) |
III |
4.25 |
|
| 99 |
Đường + Linh (Tân Kỳ) |
- |
Thông + Được (Q. Lưu) |
III |
4.25 |
|
| 100 |
Nam + Quý (Tân Kỳ) |
- |
Tân + Kỳ (Diễn Châu) |
IV |
4.25 |
|
| 101 |
Hưng + Cầm (T50) |
- |
Trung + Anh (Quỳnh Lưu) |
IV |
4.25 |
|
| 102 |
Thuận + Trí (QK4) |
- |
Sơn + Hùng (Tân Kỳ) |
V |
4.25 |
|
| 103 |
Tú + Hiền (ĐH Vinh) |
- |
An + Cường ( Cửa Lò) |
V |
4.25 |
|
| 104 |
Tâm + Hiền (26 PĐC) |
- |
Hoàng + Dũng (Kiểm toán) |
VI |
4.25 |
|
| 105 |
Mai + Thảo (Diễn Châu) |
- |
Chung + Chính (Q. Lưu) |
VI |
4.25 |
|
| 106 |
Cường + Giang (Visitec) |
- |
Hiếu + Kim (Diễn Châu) |
VII |
4.25 |
|
| 107 |
Tiến + Thái (QY4) |
- |
Sơn + Sơn (BCHQS) |
VII |
4.25 |
|
| 108 |
Thanh + Bình (TLT) |
- |
Hải + Cường (Tr. Sơn) |
VIII |
4.25 |
|
| 109 |
Hùng +Cường (Trung Long) |
- |
Anh + Tương (Diễn Châu) |
VIII |
4.25 |
|
| 110 |
Phát + Quân (Star) |
- |
Cường +Bảo (Trung Long) |
IX |
4.25 |
|
| 111 |
Quân + Quân (Tr. Sơn) |
- |
Tuấn + Thiết (Diễn Châu) |
IX |
4.25 |
|
| 112 |
Khánh + Vinh (Giao tế) |
- |
Vinh + Long (Tr. Sơn) |
X |
4.25 |
|
| 113 |
Thành + Dũng (Huynh Đệ) |
- |
Dũng + Hùng (Diễn Châu) |
X |
4.25 |
|
| 114 |
Hưng + Phúc (Diễn Châu) |
- |
Chỉnh + Long (Huynh Đệ) |
XI |
4.25 |
|
| 115 |
Khanh +Tuấn (Vinaconex) |
- |
Truyền + Dương (Đ. Máy) |
XI |
4.25 |
|
| 116 |
Quyến + Hưng (ĐH Vinh) |
- |
Việt + Tú (Huynh Đệ) |
XII |
4.25 |
|
| 117 |
Hải + Sơn (Diễn Châu) |
- |
Hải + Hưng (Trung Long) |
XII |
4.25 |
|
| 118 |
Vy + Tuấn (DN số 4) |
- |
Tiến + Chung (QY4) |
XIII |
4.25 |
|
| 119 |
Quốc + Đức (Quỳnh Lưu) |
- |
Bảo + Lâm (Thái Hòa) |
XIII |
4.25 |
|
| 120 |
Thắng trận 34 |
- |
Bàng + Toản (SG-KL) |
XIV |
4.25 |
|
| 121 |
Thắng trận 35 |
- |
Thắng + Huy (Thái Hòa) |
XV |
4.25 |
|
| 122 |
Thắng trận 36 |
- |
Huy + Trí (Diễn Châu) |
XVI |
4.25 |
|
| 07h00 Ngày 16/4 |
123 |
Nhất I |
- |
Nhất XVI |
1/16 |
4.25 |
| 124 |
Nhất II |
- |
Nhất XV |
1/16 |
4.25 |
|
| 125 |
Nhất III |
- |
Nhất XIV |
1/16 |
4.25 |
|
| 126 |
Nhất IV |
- |
Nhất XIII |
1/16 |
4.25 |
|
| 127 |
Nhất V |
- |
Nhất XII |
1/16 |
4.25 |
|
| 128 |
Nhất VI |
- |
Nhất XI |
1/16 |
4.25 |
|
| 129 |
Nhất VII |
- |
Nhất X |
1/16 |
4.25 |
|
| 130 |
Nhất VIII |
- |
Nhất IX |
1/16 |
4.25 |
|
| 131 |
Thắng trận 113 |
- |
Thắng trận 114 |
TK1 |
4.25 |
|
| 132 |
Thắng trận 115 |
- |
Thắng trận 116 |
TK2 |
4.25 |
|
| 133 |
Thắng trận 117 |
- |
Thắng trận 118 |
TK3 |
4.25 |
|
| 07h00 Ngày 16/4 |
134 |
Thắng trận 119 |
- |
Thắng trận 120 |
TK4 |
4.25 |
| 135 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
5.75 |
|
| 136 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
5.75 |
|
| 137 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
4.25 |
|
| 138 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
4.25 |
|
| 139 |
Nhất A |
- |
Nhì B |
BK1 |
6.50 |
|
| 140 |
Nhất B |
- |
Nhì A |
BK2 |
6.50 |
|
